Erdkunde / Geografie, Geschichte, Kunst, Chemie, Physik, Ma­the­ma­tik, Biologie, Sport, total - цілком, повністю, einfach - простий, leicht -  легкий, простий, schwer - важкий, anstrengend - стресовий, напружений, spannend - захоплюючий, langweilig - нудний, das Fach - предмет, die Fächer - предмети, die Schulfächer - шкільні предмети, die Aufgabe - завдання, die Stunde - урок, година, der Stundenplan - розклад уроків, die Pause - перерва, das Mittagessen - обід, die Mensa - їдальня.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?