Он равнодушен к политике. - He is indifferent to politics., Ей было безразлично его мнение. - She was indifferent to his opinion., Мне безразличны модные тренды. - I'm indifferent to fashion trends., Не будь равнодушен к её чувствам! - Don't be indifferent to her feelings!, Мне безразлично, что говорят обо мне. - I am indifferent to what people say about me., Ей совершенно безразлична слава. - She is completely indifferent to fame., Он не обращает внимания на критику. - He’s indifferent to criticism.,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?