School - kouluun, I go to school. - menen kouluun, my school is new - kouluni on uusi, Friend - ystävä, I have got a friend in my school - Minulla on ystävä koulussani, My friend is nice. - ystäväni on mukava, We play together - мы играем вместе , leikitään yhdessä, My name is Vesta - меня зовут Веста, Book. Books.  - kirja kirjat, I like to read books - tykkään lukea kirjoja,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?