a possession - имущество / собственность, to contain memories - хранить / содержать воспоминания, to keep (things) - хранить, to remind of (smth / smn) - напоминать, to throw away - выкидывать, to belong to (smn) - принадлежать (кому-то), to inherit - наследовать, to be worth  - быть ценным (в финансовом / временном плане), genuine - подлинный / настоящий, damaged - потрепанный / испорченный / поврежденный, to borrow - брать взаймы / заимствовать , to be in good condition - быть в хорошем состоянии,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?