pottery, гончарство, collage, коллаж, scissors, ножницы, glue, клей, crayons, мелки/цветные карандаши, art gallery, художественная галерея, artist, художник, to highlight, выделить, to trace, обводить , tape, скотч, to dip paint, обмокнуть краску, ink, чернила, chalk, мелки, pencil sharpener, точилка, eraser, ластик.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?