sail  - плавати (під вітрилами), newly-discovered  - нещодавно відкритий, captain - капітан, voyage - подорож (по воді/о космос), settle - оселитися, survive - виживати , hunt - полювати , crops - крупи, feast - застілля, бенкет, harvest - врожай,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?