没有时间, 什么时候有时间?, 从老人到孩子, 从上午到下午, 从客厅到卧室, 108路公共汽车, 他对你说什么?, 我说完了, 你几号到中国?, 等等我, 请等我一下, 咱们一块儿, 找车站, 车站很远, 火车站, 右边是邮局, 在邮局工作, 给韩国朋友寄信, 我要寄货, 我们一块儿去旅游.
0%
lesson 15
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Fatckinaan
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ bài ngẫu nhiên
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?