没有时间, 什么时候有时间?, 从老人到孩子, 从上午到下午, 从客厅到卧室, 108路公共汽车, 他对你说什么?, 我说完了, 你几号到中国?, 等等我, 请等我一下, 咱们一块儿, 找车站, 车站很远, 火车站, 右边是邮局, 在邮局工作, 给韩国朋友寄信, 我要寄货, 我们一块儿去旅游.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?