a city - – місто, a village - – село, an area - – район, місцевість, a road - – дорога, a house - – будинок, a flat - – квартирa, the north - – північ, the south - – південь, the centre - – центр, know - – знати, near here - – неподалік, поруч, take (time) - – займати (час), an hour - - 1 година, a wife - - дружина, everyone - - кожен,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?