1) This is ... a) a dog b) a cat 2) 这是 ... /Zhè shì.../ a) 猫 /Māo/ b) 红色 /Hóngsè/ 3) This is ... a) red b) green 4) 这是 ... /Zhè shì.../ a) 绿色 /Lǜsè/ b) 黄色 /Huángsè/ 5) 这是 ... /Zhè shì.../ a) 越南人 /Yuènán rén/ b) 中国人 /Zhōngguó rén/ 6) What do you say? a) This is red b) Nice to meet you

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?