coffee beans - кофейные зерна, kitchen scales - кухонные весы, moka pot - гейзерная кофеварка , French press - френч пресс , grinder - кофемолка , ground coffee - молотый кофе, grind - молоть , instant coffee - быстрорастворимый кофе , roast - обжарка, decaf - без кофеина , caffeine - кофеин , coffee maker - кофемашина, crema - пенка , brew - варить, заваривать , strong - крепкий, flavour - вкус, acidity - кислотность , drip - капать, стекать каплями , pour over - лить, наливать ,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?