robić porządki - наводить порядок, wcinać - уплетать (про еду), spożywać - употреблять (пищу), zasypiać - засыпать, leniuchować - бездельничать / лениться, porządkować - приводить в порядок, harować - пахать (разг.), тяжело работать, relaksować się - расслабляться, paść jak mucha - о резком засыпании или усталости, kuć (do egzaminu) - зубрить (к экзамену), rzucić coś na ząb - перекусить (чем-то), kimnąć się - прикорнуть, вздремнуть, złapać oddech - перевести дух, mieć chwilę wytchnienia - иметь минутку передышки, harować jak wół - пахать как вол, wysprzątać na błysk - убрать до блеска, być rannym ptaszkiem / sową - быть жаворонком / совой, mieć zawalony dzień - быть заваленным делами весь день, ogarniać mieszkanie - прибирать квартиру,
0%
Rutyna
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Btechinw
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?