голодный спазм - hunger pang , to prevent something or stop from happenning - stave off / keep something at bay, запивать - wash down, побаловать себя - to indulge in, берёт начало - date back to, to help someone to work or operate normally through a difficult period - tide sb over, to stop the progress, to cost a large ammount of money - set sb back, позвонить  - phone in, нагулять аппетит - work up an appetite, сытный - substantial, у меня слюнки текут - my mouth is watering, Боже - Gosh, отказаться от чего-то - pass on something, to cook something swiftly - rustle up something,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?