her eyes - עֵינֶיהָ, her brother - אָחִיהָ, her hand  - יָדָהּ, to her - אֵלֶיהָ, her nose  - אַפָּהּ, In/with her - בָהּ, Her pitcher  - כַּדָּהּ, From on her - מֵעָלֶיהָ, Her mother  - אִמָּהּ, And her name - וּשְׁמָהּ,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?