ο βαθμός - degree, ο Μάρτης (ο Μάρτιος) - March, ο σκούφος - cap, ο χιονάνθρωπος - snowman, η αστραπή - lightning, η βροντή - thunder, η βροχή - rain, η εικόνα - picture, η θερμοκρασία - temperature, η λιακάδα - sunshine, η μπόρα - rainstorm, η μύτη - nose, η ομίχλη - fog, η ομπρέλα - umbrella, η παραμονή - eve, η παροιμία - proverb, η συννεφιά - cloudy weather, η υγρασία - humidity, το αδιάβροχο - raincoat, το γνωμικό - saying, το δελτίο καιρού - weather report, το κασκόλ - scarf, το πουλάκι - little bird, το σορτς - shorts, το τζάκι - fireplace, το χιόνι - snow, τα γυαλιά - glasses, τα γυαλιά ηλίου - sun glasses, τα πέδιλα - sandals, αγκαλιάζω - I hug / to hug, αλλάζω - I change / to change, αστράφτω - I lighten, αστράφτει - it’s lightning, βρέχω - I wet / to wet, βρέχει - it’s raining, βροντάω (-ώ) - I thunder / to thunder, βροντάει (-ά) - it’s thundering, γίνομαι - I become / to become, κοιτάζω - I look at / to look at, πέφτω - I fall / to fall, προλαβαίνω - I catch / to catch, ρίχνω - I throw / to throw, συνεχίζω - I continue / to continue, συννεφιάζω - to get cloudy, συννεφιάζει - it’s getting cloudy, φυσάω (-ώ) - I blow / to blow, φυσάει (-ά) - it’s windy, χιονίζει - it’s snowing, καλοκαιρινός-ή-ό - summer (adj.), πραγματικός-ή-ό - real, πυκνός-ή-ό - thick, dense, ανήμερα - on the same day, μούσκεμα - soaking wet, ξανά - again, τότε - then, γίνομαι μούσκεμα - I get soaking wet, είμαι μούσκεμα - I am soaking wet, δε βλέπω ούτε τη μύτη μου - I can’t see a thing,
0%
chapter 18
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Spartakosanagn
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?