, , , , , , , , , , … ins Restaurant., … ins Café., … ins Schwimmbad., … ins Stadion., … ins Theater., … ins Museum., … arbeiten., … sprechen., … ein Ingenieur sein, …ein Bauarbeiter sein., … ein Koch sein., … eine Banane haben., … einen Apfelsaft haben., … ein Brot haben., … zum Arzt gehen., … Sport machen., … zum Sprachkurs gehen., … lernen., … meine Eltern besuchen., … Yoga machen., … Tennis spielen., … Yoga machen., … Fahrrad fahren., , , , , , , , , , , , , , .

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?