travel to - ταξιδεύω σε, explore - εξερευνώ, collect - συλλέγω, pack my bag - φτιάχνω την τσάντα μου, go away - φεύγω, πάω εκδρομή/ταξίδι, pay for - πληρώνω, money - χρήματα, passport - διαβατήριο, buy a souvenir - αγοράζω αναμνηστικό, suitcase - βαλίτσα, postcard - καρτ ποστάλ, wallet - πορτοφόλι, some-someone-something-somewhere - λίγο-κάποιος-κάτι-κάπου, every-everyone-everything-everywhere - κάθε-όλοι-όλα-παντού, no-no one-nothing-nowhere - καθόλου-κανείς-τίποτα-πουθενά, any-anyone-anything-anywhere - καθόλου-κανείς-τίποτα-πουθενά (?/Χ),

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?