Быть дружелюбным к ... - Be friendly to ..., Быть терпеливым к ... - Be patient with ..., Быть грубым с ... - Be rude to ..., Завидовать, ревновать - Be jealous of ..., Быть любопытным ... - Be curious about ..., Быть добрым к ... - Be kind to ..., Быть жестоким к ... - Be cruel to ...,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?