a director - режисер, a stunt artist - каскадер, a lead actor - головний актор, a supporting actor - актор другого плану, credits - титри в кінці фільму, extras - масовка, a scriptwriter - сценарист, a cast - акторський склад, a film set - знімальний майданчик, a premiere - прем'єра, props - реквізит, to film - знімати, a scene - сцена, a plot - сюжет, a blooper - невдалий кадр, кіноляп,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?