中国, 住, 美国, 英国, 泰国, 印尼, 在, 哪, 国, 对不起, 新加坡, 没关系, 德国, 美国, 日本, 你是哪国人?, 你住在中国吗?, 你是中国人吗?, 你住在哪个国家?.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?