Пукать - to fart, Какать - to poop , Отрыжка - to burp , Блевать, рвать - to vomit , Плохо себя чувствовать - feel under the weather , Чувствовать головокружение - feel dizzy , Икота - hiccup , Вздыхать - to sigh  , Хлебать, чавкать - to slurp , Чихать - to sneeze , Шмыгать носом - to sniff, Храпеть - to snore  , Цокать языком - tut , Жидкость - liquid , Похмелье - hangover, традиции - customs, Водопроводная вода - tap water , Шоссе, автомагистраль - motorway / highway , Тротуар - pavement , Фонарь (карманный) - torch , Соска-пустышка - dummy , Предавать - to betray,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?