Она согласилась подвезти меня. - She agreed to give me a lift., Он предлoжил мне поднести коробки. - He offered to carry the boxes., Он обещал мне помочь. - He promised to help me., Он отказал мне в покупке машины. - She refused to buy me a car., Он посоветовал, чтобы я сходил к врачу. - He advised me to see a doctor., Она попросила, чтобы я сделал что-нибудь для нее. - She asked me to do something for her., Она пригласила меня прийти на вечеринку - She invited me to (go to) her party., Она приказала, чтобы я убирался из дома. - She ordered me to get out of the house., Она напомнила мне, чтобы я написал Полу. - She reminded me to write to Paul., Она прелупредила, чтобы я не подходил к горячей духовке. - She warned me not to go near the oven., Он извинился за то, что накричал на меня. - He apologized for shouting/having shouted at me., Она предложила, чтобы я навестила Джейн. - She suggested visiting Jane., Он объяснил, что это сложная ситуация. - He explained that it was a difficult situation., Она обещала, что позвонит мне. - She promised that she would call me., Он предложил мне пойти домой. - He suggested that I (should) go home.,
0%
Reporting verbs
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Olgakavkova
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?