1) 4,567,890 ___ 4,576,890 a) greater than b) less than c) equal 2) 2,345,678 ___ 2,345,768 a) greater than b) less than c) equal 3) 7,654,321 ___ 7,654,321 a) greater than b) less than c) equal 4) 10,980,123 ___ 1,098,123 a) greater than b) less than c) equal 5) 5,432,109 ___ 5,432,190 a) greater than b) less than c) equal 6) 3,210,987 ___ 3,201,987 a) greater than b) less than c) equal 7) 8,765,400 ___ 8,765,040 a) greater than b) less than c) equal 8) 6,543,210 ___ 6,543,210 a) greater than b) less than c) equal 9) 1,243,567 ___ 1,234,567 a) greater than b) less than c) equal 10) 9,876,543 ___ 9,876,534 a) greater than b) less than c) equal 11) 4,321,098 ___ 4,312,098 a) greater than b) less than c) equal 12) 7,890,001 ___ 7,890,010 a) greater than b) less than c) equal 13) 2,199,876 ___ 2,190,876 a) greater than b) less than c) equal 14) 9,000,999 ___ 9,000,909 a) greater than b) less than c) equal 15) 1,456,789 ___ 1,465,789 a) greater than b) less than c) equal
0%
Math 5 Comparisons
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Teacherkristine
L1
GDQPAN
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?