science - מדע , salt - מלח, list - רשימה, team - קבוצה, nation - אומה, variety - מגוון, prefer - להעדיף, feed - להאכיל, serve - לשרת, fix - לתקן, follow - לעקוב, imagine - לדמיין, according to - לפי , slope - מדרון, guide - מדריך, lets take a break  - בואו ניקח הפסקה, travel - לטייל , noise - רעש ,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?