1) Stand up a) b) c) 2) Be quiet a) b) c) 3) Sit down a) b) c) 4) Open the book/notebook a) b) c) 5) Color a) b) c) 6) Can I go to the toilet, please? a) b) c) 7) Close the book/notebook a) b) c) 8) Raise your hand a) b) c) 9) Take out a) b) c) 10) Listen to the teacher a) b) c)

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?