上课! Shàngkè!, · 请坐。 Qǐng zuò。, · 请打开书。 Qǐng dǎkāi shū。, · 请回答问题。 Qǐng huídá wèntí。, 请做练习。 Qǐng zuò liànxí。, 下课! Xiàkè!, 大家一起读。 Dàjiā yìqǐ dú。.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?