правила, rules, remind, wear a school uniform, be in time, вмикати, swear, all, switch on, desperate, вимикати, to be late, switch off, yawn, kind, бути вчасно, be in time, lock a bike rack, rules, desperate, добрий, yawn, lock a bike rack, kind, bring, носити шкільну форму, wear a school uniform, bring, kind, rules, всі, switch off, all, remind, switch on, пристебнути до велосипедної стойки, bring, lock a bike rack, kind, yawn, приносити, bring, swear, switch off, be in time, запізнюватися, switch on, all, lock a bike rack, to be late, відчайдушний, wear a school uniform, rules, desperate, be in time, нагадувати, all, remind, bring, rules, лаятися, swear, all, desperate, switch off, позіхати, lock a bike rack, swear, yawn, switch on
0%
12
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Pichurinsoa
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Chương trình đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
die Schulregeln
bởi
Bonifacen
Sắp xếp nhóm
8
klasa 1 - zasady zachowania w szkole
bởi
Ewaslota
Vòng quay ngẫu nhiên
14
Zasady zachowania w szkole
bởi
Mikizachwile
Sắp xếp nhóm
14
SCHOOL RULES
bởi
Dilaraalbyrk7
Đố vui
10
school rules
bởi
Mkobiliatskaya
Thẻ thông tin
9
Правила поведения в школе
bởi
Zaliya1
Chương trình đố vui
7
5.Sınıf İngilizce 1.School Life School Rules 4
bởi
Englishwithsongul
Nối từ
14
5.Sınıf İngilizce 1.School Life School Rules 5
bởi
Englishwithsongul
Máy bay
14
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?