benefit / advantage - користь, перевага, drawback / disadvantage - недолік, мінус, addiction - залежність, harmful effects - шкідливі наслідки, cognitive skills - пізнавальні навички, stress relief - зменшення стресу, social interaction - соціальна взаємодія, insomnia - безсоння, eye strain / vision problems - напруження очей, engage in / participate in - займатися, брати участь у, exposure to violence - вплив насильства, sedentary lifestyle - сидячий спосіб життя, sleep deprivation - недосип, peer pressure - тиск з боку однолітків, in moderation - в міру,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?