benefit / advantage - користь, перевага, drawback / disadvantage - недолік, мінус, addiction - залежність, harmful effects - шкідливі наслідки, cognitive skills - пізнавальні навички, stress relief - зменшення стресу, social interaction - соціальна взаємодія, insomnia - безсоння, eye strain / vision problems - напруження очей, engage in / participate in - займатися, брати участь у, exposure to violence - вплив насильства, sedentary lifestyle - сидячий спосіб життя, sleep deprivation - недосип, peer pressure - тиск з боку однолітків, in moderation - в міру,
0%
Computer games
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Dariaostrova30
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?