degrees Celsius - гра́дусов Цельсия / по Цельсию, a little - немно́го, I could / I couldn't - Я (не) мог / могла, option - вариа́нт, China is bigger than Japan. - Китай больше Япо́нии., This is a private meeting. - Э́то ча́стная встре́ча., *Я нет...*❌ - *У меня нет...*✅, Wednesday - среда́, How much is...? - Ско́лько стоит..?, *МОЙ* *---*...❌ - *МОЁ* лето...✅, Я путешествова*ть.*❌ - Я путешествова*ла.*✅, Мне нужно *завтракал.*❌ - Мне нужно *завтракать.*✅, As soon as I wake up, I will drink coffee. - Как только я проснусь, я выпью кофе., a year ago - лет назад, with me - со мной, I lived there when I was little. (masculine / feminine) - Я жил(а) там когда я был ма́леньким / ой.,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?