+ ing: play, drink, fly, clean, watch, удаляется -e + ing: write, dance, make, удваивается согласная + ing: sit, run, swim,

Present continuous (-ing verbs)

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?