theme  - тема, pumpkin - тыква, bake - выпеката, hiking  - пеший туризм, longline - удлиненный, jumper - джемпер, in stripe - в полоску, gloves - перчатки, cinnamon - корица, bread - хлеб, apple picking - сбор яблок, knit - вязать, scarf - шарф, let it be - пусть это будет, healthy - здоровый, earlier - раньше, goat - коза/ козел, g.o.a.t. - лучший из лучших (сленг),

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?