protect  - (bảo vệ), protection - (sự bảo vệ), promote  - (thúc đẩy, quảng bá), promotion - (sự thúc đẩy, quảng bá), be recognised as  - (nhận ra, công nhận), recognition - (sự công nhận), contribute to - (đóng góp), contribution  - (sự đóng góp), observe  - tuân theo, duy trì, observation - sự tuân theo, duy trì, preserve  - (bảo tồn, bảo quản), preservation  - ( sự bảo tồn, bảo quản), occupy  - (ở, chiếm đóng), occupation  - (có người ở, chiếm đóng), cultural relic - di sản văn hoá, future generation - thế hệ tương lai, takeaway - mang đi, structure - công trình, kiến trúc,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?