workday ⭐ - рабо́чий день, on Sundays ⭐ - по воскресе́ньям, How old is he? ⭐ - Сколько ему?, beige ⭐ - бе́жевый, I had ... ⭐  - У меня был(а)..., Write with a pen! ⭐  - Пиши́те ру́чкой., Я отпра*ю*...❌ - Я отправляю...✅, 25000 - двадцать пять ты́сяч, sooner or later - рано или поздно, сова́,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?