shorten - укоротить, strengthen - усилить , pointless - бессмысленный, incorrect - неверный, care for - заботиться, take care of - заботиться, reach - достичь, come to terms with - договориться, come in handy - пригодиться, get rid of - избавиться, get down to business - начать работать, reach an agreement - достичь соглашения, tax - налог, be in charge of - быть ответственным , come across a friend - наткнуться на друга, come into a fortune - получить по наследству деньги, come up with the solution - придумать решение, come down with the flu - заболеть гриппом, go ahead - давай, go on - продолжать, What's on? - что по ТВ?, be about to faint - чуть не потерял сознание, as well as - также, eliminate - убрать, удалить, preserve the habitat - сохранить место обитания, distinguish - различать,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?