a lot of - багато, the school seems big - школа здається великою, about - приблизно, different teachers - різні вчителі, subject - шкільний предмет, language - мова, more about - більше про, spelling - вимова, lousy - слабкий в чомусь, keep saying - продовжувати казати, strict - суворий, of course - звичайно ж, IT - інформатика, young - молодий,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?