launched📢 - [ lOoooooncht ], It can _____ REPLICATED/tid/. - ✅It can BE REPLICATED/tid/., affrontare ⭐ - deal with , launched📢 - [ lOoooooncht ], It's a big DIFFICULT for the company.❌ - ✅It's a big DIFFICULTY for the company., Ultimamente fa caldo. - ✅It's been hot recently., I don't feel that TURN OFF the lights...❌ - ✅I don't feel that TURNING OFF the lights..., cause - / 📢kOOOooooz /, NEXT future❌ - ✅NEAR future, laureati - graduates /📢gra - joo - eyts /, headache - [ 📢hed- eyk ], IN TV❌ - ✅ON TV, Ha operato il paziente. - He operated on the patient.,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?