1) abuelo 2) marido 3) hermana 4) mujer/esposa 5) ciocia 6) primo 7) hijo 8) hija 9) ojciec 10) matka 11) De dónde eres? 12) Dónde vives? 13) Ile masz lat? 14) Jak się masz? 15) Jak się nazywasz? 16) Jest 10:15 17) Która jest godzina? 18) Jest 5:40 19) Mam 48 lat 20) cocinero 21) conductor

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?