Waiter - Официант, waitress - Официантка, hard-working - Трудолюбивый, reliable - Надежный, friendly  - Дружелюбный, energetic - Энергичный, job applicant - Соискатель, interviewer - Интервьюер, Sit down, please. - =Please have a seat=Садитесь, пожалуйста. , I'd like to find out about you. - Я хотел бы узнать о вас больше., I understand. - Понимаю., You will hear from me. - Вы получите от меня ответ., work part-time - Работа на неполный рабочий день, experience - Опыт работы, letter of recommendation - Рекомендательное письмо, immediately - немедленно, I would like to know more about you.  - =Tell us a little about yourself.=Я хотел бы узнать о вас больше., I will explain to you.  - – I will contact you.=Я вам объясню., I'll get back to you. - Я вам перезвоню.,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?