Отличник - A straight A-student, любимчик - a teacher's pet , любитель книг - a book worm , прогульщик - a truant  , ботан - a nerd, зубрила - a grind, всезнайка - a know-it-all , зубрёшка - cramming , шпаргалка - a cheat sheet, тихоня - wallflower , староста - a class president, выскочка - go-getter , хорошист - frontbencher, умник - a braniac , успеваемость - performance , сосед по парте - study buddy ,  посещаемость - attendance, перекличка - roll call,

Bảng xếp hạng

Lật quân cờ là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?