Кирка - Spitzhacke, Меч - Schwert, Сокира - Axt, Лопата - Schaufel, Мотика - Hacke, Лук - Bogen, Стріла - Pfeil, Броня - Rüstung, Шолом - Helm, Нагрудник - Brustplatte, Залізо - Eisen, Вугілля - Kohle, Редстоун - Redstone, Смарагд, ізумруд - Smaragd, Деревина - Holz, Пісок - Sand, Глина - Lehm, Бруківка - Pflasterstein, Цегла - Ziegelstein, Скло - Glas, Піч - Ofen, Верстак - Werkbank, Скриня - Truhe, Бочка - Fass, Ковадло - Amboss, Стіл зачарування - Verzauberungstisch, Компас - Kompass, Щипці - Zange, Запальничка - Feuerzeug, Маяк - Leuchtfeuer,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?