Put (положить/поставить), Read, Shut (закрыть), Cut (отрезать), Hit (ударить), Hurt (болеть), Drink, Begin (начать), Ring (звонить/звенеть), Sink (тонуть), Sing, Swim, Sell (продавать), Tell, Pay, Say, Lay (класть), Feed (кормить), Meet (встретить/-ся).

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?