гадалка - a fortune teller, влюбиться - fall in love, быть удачливым, повезти - be lucky, спорить, ссориться - argue, будущее - future, беспокоиться, тревожиться - worry, означать/значение - mean/meaning, очень скоро - very soon, голос - a voice, перевернуть - turn over, привлекательный - attractive, предсказание, прогноз - prediction, сравнивать - compare, кричать, орать - shout, еще один/другой - another/other,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?