1) 9+5 a) 12 b) 13 c) 14 d) 15 2) 2*3 a) 6 b) 5 c) 8 d) 4 3) 9/3 a) 0,3 b) 3 c) 6 d) 9 4) 22-15 a) 17 b) 9 c) 19 d) 7 5) 81/3 a) 30 b) 27 c) 25 d) 24 6) Čtverec má: a) 4 pravé úhly b) 4 úhlopříčky c) 2 úhlopříčky d) 3 pravé úhly 7) 32 a) 6 b) 12 c) 15 d) 9 8) Obsahčtverce má vzorec: a) a*a b) 4*a

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?