我 有yǒu 长长的chángchangde 腿tuǐ., 我 用yòng 背bèi 来lái 背书包bèishūbāo 和hé 睡觉shuìjiào., 我 有yǒu 小小的 圆圆的yuányuánde 脸liǎn., 我 有yǒu 长长的chángchangde 手指shǒuzhǐ, 我 最zuì 喜欢xǐhuān 大拇指dàmǔzhǐ., 我 的 脚jiǎo 穿了chuānle 白色的báisède 袜子wàzǐ.,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?