country - деревня , country lover - любитель деревни, city slicker - горожанин, городской житель, Russians - русские, love - любить, countryside - сельская местность, деревня, weekend - выходной, escape - убегать, сбегать, their dachas - их дача, have - иметь, plot of land - участок земли, small - маленький, fruit and vegetables - фрукты и овощи, lakes - озера, outside the city - за городом, usually - обычно, people - люди, evening - вечер, morning - утро, trains - поезда, take - брать, bags - сумки, backpacks - рюкзаки, carts - тележки, during the spring - весной, in the summer - летом, during the long, cold Russian winters - во время длинных, холодных русских зим, clear the garden - убирать сад, many - много, grow flowers - выращивать цветы, nearby - ближайший, river - речка, pick berries - собирать ягоды, make jam - делать варенье, cucumbers - огурцы, onions - лук, potatoes - картофель, prefer - предпочитать, grow - выращивать, family - семья, trees - деревья, grass - трава, a lot of - много, there are - есть (имеется), plants - растения, colourful flowers - разноцветные цветы, wait - дождаться, ждать, return - вернуться, the busy city life - суетливая городская жизнь, get away from the busy city life - убежать от городской суеты,
0%
p4
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Wordwallstudent
Elementary
ESL
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?