know знати - knowledge знання, hear чути - hearing слух, see бачити - sight зір, discuss обговорювати - discussion обговорення, choose обирати - choice вибір, decide вирішувати - decision рішення ,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?