pass the time - убити час, have a lot of time on one’s hands - мати багато вільного часу, all the time in the world - повно часу, just in time - якраз вчасно, with time to spare - iз запасом часу, time to yourself - час для себе, push for time - дуже поспішати,
0%
Time expressions
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Borynskykh93
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?