pass the time - убити час, have a lot of time on one’s hands - мати багато вільного часу, all the time in the world - повно часу, just in time - якраз вчасно, with time to spare - iз запасом часу, time to yourself - час для себе, push for time - дуже поспішати,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?