Chào bạn - 你好, Chào buổi sáng - 早上好, Chào buổi chiều - 下午好, Chào buổi tối - 晚上好, Chúc ngủ ngon - 晚安, Bạn khoẻ không? - 你好吗?, Tôi rất khoẻ - 我很好, Tôi không khoẻ - 我不好, Cảm ơn - 谢谢, Tạm biệt - 再见, Chào thầy/ cô - 老师好, Mèo có khoẻ không? - 猫 好不好?, Bạn bè - 朋友, Bạn nói gì? - 你 说 什么?,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?