1) zhōngcān a) hànbǎo b) miàn c) báifàn d) règǒu e) zhēnnǎi f) bāozi 2) xīcān a) jiǎozi b) pīsà c) shǔtiáo d) yìdàlì miàn e) shālā f) bāozi 3) Rìběn cài a) báifàn b) règǒu c) shòusī d) shālā e) zhēnnǎi f) lāmiàn 4) Táiwān cài a) niǔpái b) bāozi c) shǔtiáo d) zhēnnǎi e) miàn f) shòusī

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?