_________ the rubbish. (to put out), _________ an umbrella with you. (to take), _________ the TV. (to turn off), _________at me. (to shout), _________ the window. (to open), _________ out too late. (to stay), _________ your shoes. (to clean), _________eat fast food. (to eat), _________more trees and _________ them. (to plant,to save ), _________down the trees. (to cut), Please, _________ in. (not, to come), _________ the door when you go outside. (to close).

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?