next day/week/month/year - на следующий день/на следующей неделе/в следующем месяце/в следующем году, in an hour/day/month/ year - через час/через день/год, a day after tomorrow - после завтра, an hour/day/week/year after now - через час/день/неделю/год (с этого момента), tomorrow - завтра,

Time expression for Future Simple

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?